Dịch

shared values

danh từ (noun)
US/ˈʃɛɹd ˈvæljuz/

Nghĩa chính

  1. Giá trị chung, niềm tin chungdanh từprinciples or beliefs held in common

Ví dụ

  • Đội ngũ đã thành công nhờ giá trị chung

AI