Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shared values
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
ɛɹ
d
ˈ
v
æ
l
j
u
z
/
Nghĩa chính
1
Giá trị chung, niềm tin chung
danh từ
principles or beliefs held in common
Ví dụ
The
team
succeeded
because
of
their
shared
values
Đội ngũ đã thành công nhờ giá trị chung
AI
1
Giá trị chung
1
Giá trị chung
1
Giá trị chung