Dịch

shared card

danh từ (noun)
US/ˈʃɛɹd ˈkɑɹd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với community carddanh từSynonym of community card.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shared cardDạng gốc (base form)
  2. shared cardsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI