Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shared card
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
ɛɹ
d
ˈ
k
ɑ
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với community card
danh từ
Synonym of community card.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shared card
Dạng gốc
(base form)
shared card
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
community card
AI
1
Đồng nghĩa với community card
1
Đồng nghĩa với community card
1
Đồng nghĩa với community card