Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
share economy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɛ
ə
ɪ
ˈ
k
ɒ
.
n
ə
.
m
i
/
US
/ˈ
ʃ
ɛɚ
i
ˈ
k
ɑ
.
n
ə
.
m
i
/
Nghĩa chính
1
Kinh tê phân phối
danh từ
Synonym of sharing economy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
share economy
Dạng gốc
(base form)
share econom
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sharing economy
AI
1
Kinh tê phân phối
1
Kinh tê phân phối
1
Kinh tê phân phối