Dịch

share capital

danh từ (noun)
US/ˈʃɛɚ ˈkæpətəl/

Nghĩa chính

  1. Một phần vốn của công ty được các cổ đông tài trợ thông qua việc phát hành cổ phiếudanh từkhông đếm được (uncountable)The part of a company's capital that is financed by shareholders through the issue of shares.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI