Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shapelessly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách vô hình
trạng từ
In a shapeless manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shapelessly
Dạng gốc
(base form)
more shapelessly
So sánh hơn
(comparative)
most shapelessly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
shapeless
+
-ly
Họ từ
(word family)
cùng gốc
shapelessly
shapeless
Dị hình, dị dạng
tính từ
shapeless
ness
Tính chất không có hình dạng
danh từ
Ví dụ
the
dress
hung
shapelessly
on
her
thin
body
AI
1
Một cách vô hình
1
Một cách vô hình
1
Một cách vô hình