Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shape someone's career
Nghĩa chính
1
Định hình sự nghiệp của ai
Ví dụ
A
good
mentor
can
shape
someone's
career
.
Người cố vấn tốt có thể định hình sự nghiệp của một người.
Xuất hiện ở từ khác
shape
kết hợp
định hình sự nghiệp của ai
AI
1
Định hình sự nghiệp của ai
1
Định hình sự nghiệp của ai
1
Định hình sự nghiệp của ai