Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shake one's ass
động từ
(verb)
US
/ˈ
ʃ
eɪ
k
w
ʌ
n
z
ˈ
æ
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thực hiện một điệu nhảy đòi hỏi phải chuyển động nhiều ở vùng mông
động từ
To perform a dance which involves lots of movement in the buttock area.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
get groovy
shake it
Ví dụ
I
see
you
baby
,
shaking
that
ass
,
shaking
that
ass
.
AI
1
Thực hiện một điệu nhảy đòi hỏi phải chuyển động nhiều ở vùng mông
1
Thực hiện một điệu nhảy đòi hỏi phải chuyển động nhiều ở vùng mông
1
Thực hiện một điệu nhảy đòi hỏi phải chuyển động nhiều ở vùng mông