Dịch

shahzada

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con trai của một vị vuadanh từThe son of a shah.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shahzadaDạng gốc (base form)
  2. shahzadasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Tư cổ điểnشاهزادهšāhzāda

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI