Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shahzada
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con trai của một vị vua
danh từ
The son of a shah.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shahzada
Dạng gốc
(base form)
shahzada
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ba Tư cổ điển
شاهزاده
šāhzāda
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
shah
shahbanu
AI
1
Con trai của một vị vua
1
Con trai của một vị vua
1
Con trai của một vị vua