Dịch

shahi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị tiền tệ cũ của Iran, trị giá bằng 1/20 qirandanh từA former currency unit of Iran, worth one twentieth of a qiran.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shahiDạng gốc (base form)
  2. shahisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kundal Shahidanh từ riêngNgôn ngữ Dardic được nói ở Azad Kashmir (do Pakistan quản lý)

Họ từ (word family)

cùng gốc shahi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Tư cổ điểnشَاهِیšāhī

AI