shahi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị tiền tệ cũ của Iran, trị giá bằng 1/20 qirandanh từA former currency unit of Iran, worth one twentieth of a qiran.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shahiDạng gốc (base form)
- shahisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kundal Shahidanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Dardic được nói ở Azad Kashmir (do Pakistan quản lý) |
Họ từ (word family)
cùng gốc shahiTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba Tư cổ điểnشَاهِیšāhī