Nghĩa chính
- Lãng quên; cái chếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Oblivion; death.
- Bị đánh bất tỉnh, bất tỉnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Knocked out, rendered unconscious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shadow realmDạng gốc (base form)
- shadow realmsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , world's won’t .