Dịch

shadow realm

danh từ (noun)
UK/ˈʃædəʊ ˈɹɛlm/US/ˈʃæˌdoʊ ˈɹɛlm/

Nghĩa chính

  1. Lãng quên; cái chếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Oblivion; death.
  2. Bị đánh bất tỉnh, bất tỉnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Knocked out, rendered unconscious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shadow realmDạng gốc (base form)
  2. shadow realmsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , world's won’t .

AI