Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shadow banker
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
æ
d
əʊ
ˈ
b
æ
ŋ
k
ə
ː/
US
/ˈ
ʃ
æ
ˌ
d
oʊ
ˈ
b
æ
ŋ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đặc vụ có liên hệ với một ngân hàng ngầm
danh từ
An agent connected to a shadow banking.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shadow banker
Dạng gốc
(base form)
shadow banker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đặc vụ có liên hệ với một ngân hàng ngầm
1
Đặc vụ có liên hệ với một ngân hàng ngầm
1
Đặc vụ có liên hệ với một ngân hàng ngầm