Nghĩa chính
- Bưởi, bòngdanh từSynonym of pomelo, in all its senses including (inexact) grapefruit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shaddockDạng gốc (base form)
- shaddocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shaddock-tree | Chưa có nghĩa | |
| shaddock-bower | Chưa có nghĩa | |
| shaddock-frail | Chưa có nghĩa | |
| shaddock orange | Chưa có nghĩa | |
| shaddock-stock | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .