Dịch

shackler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bị xiềng xíchdanh từOne who shackles.
  2. Người kết hợp các toa xe với nhaudanh từA person who couples wagons together.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shacklerDạng gốc (base form)
  2. shacklersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI