Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shackle-bone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cổ tay
danh từ
The wrist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shackle-bone
Dạng gốc
(base form)
shackle-bone
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
muñeca
Cổ tay
carpiano
Cổ tay
carpo
Cổ tay
AI
1
Cổ tay
1
Cổ tay
1
Cổ tay