Dịch

shabrack

danh từ (noun)
/ʃəˈbɹæk/

Nghĩa chính

  1. Vải phủ lưng (ngựa)danh từThe saddlecloth of a cavalry horse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shabrackDạng gốc (base form)
  2. shabracksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳçaprak
  2. từ tiếng Thổ Ottomanچاپراق

AI