Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shabrack
danh từ
(noun)
/
ʃ
ə
ˈ
b
ɹ
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Vải phủ lưng (ngựa)
danh từ
The saddlecloth of a cavalry horse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shabrack
Dạng gốc
(base form)
shabrack
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
çaprak
từ tiếng Thổ Ottoman
چاپراق
AI
1
Vải phủ lưng (ngựa)
1
Vải phủ lưng (ngựa)
1
Vải phủ lưng (ngựa)