Dịch

sforzando

danh từ (noun)trạng từ (adverb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dấu hiệu cho biết nốt nhạc sẽ được chơi với đòn tấn công ban đầu mạnh mẽdanh từA mark that indicates that a note is to be played with a strong initial attack.
  2. Đoạn văn có dấu hiệu nàydanh từA passage having this mark.
  3. Mạnh dầntrạng từIn this style.
  4. Chơi theo phong cách nàytính từPlayed in this style.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sforzandoDạng gốc (base form)
  2. sforzandi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. sforzandosSố nhiều (plural)
  4. more sforzandoSo sánh hơn (comparative)
  5. most sforzandoSo sánh nhất (superlative)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýsforzando

AI