Nghĩa chính
- Dấu hiệu cho biết nốt nhạc sẽ được chơi với đòn tấn công ban đầu mạnh mẽdanh từA mark that indicates that a note is to be played with a strong initial attack.
- Đoạn văn có dấu hiệu nàydanh từA passage having this mark.
- Mạnh dầntrạng từIn this style.
- Chơi theo phong cách nàytính từPlayed in this style.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sforzandoDạng gốc (base form)
- sforzandi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- sforzandosSố nhiều (plural)
- more sforzandoSo sánh hơn (comparative)
- most sforzandoSo sánh nhất (superlative)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýsforzando