Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sexual slavery
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɛ
k
.
ʃ
u
.
ə
l
ˈ
s
l
eɪ
v
ɚ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nô lệ tình dục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A criminal activity that involves forced sexual acts upon a person who is usually held hostage as a slave.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
human trafficking
Ví dụ
Tom
lured
several
teenage
girls
into
sexual
slavery
.
AI
1
Nô lệ tình dục
1
Nô lệ tình dục
1
Nô lệ tình dục