Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sexual offender
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɛ
k
.
ʃ
u
.
ə
l
ə
ˈ
f
e
n
.
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sex offender
danh từ
Synonym of sex offender
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sexual offender
Dạng gốc
(base form)
sexual offender
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sex offender
AI
1
Đồng nghĩa với sex offender
1
Đồng nghĩa với sex offender
1
Đồng nghĩa với sex offender