Nghĩa chính
- Hành vi sai trái tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Any kind of unacceptable sexual behaviour, including sexual harassment and sexual assault.
- Ví dụ về hành vi sai trái tình dụcdanh từđếm được (countable)An instance of sexual misconduct.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sexual misconductDạng gốc (base form)
- sexual misconductsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .Do Thái giáo và Phật giáo đều cấm giết người, trộm cắp, hành vi sai trái tình dục và lời nói độc ác.