Dịch

sexual misconduct

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi sai trái tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Any kind of unacceptable sexual behaviour, including sexual harassment and sexual assault.
  2. Ví dụ về hành vi sai trái tình dụcdanh từđếm được (countable)An instance of sexual misconduct.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sexual misconductDạng gốc (base form)
  2. sexual misconductsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .Do Thái giáo và Phật giáo đều cấm giết người, trộm cắp, hành vi sai trái tình dục và lời nói độc ác.

AI