Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sexual exploitation
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɛ
k
.
ʃ
u
.
ə
l
ˌɛ
k
ˌ
s
p
l
ɔɪ
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Khai thác tình dục, lạm dụng tình dục
danh từ
abusing a person sexually for profit or advantage
Ví dụ
International
law
criminalizes
sexual
exploitation
of
children
.
Luật quốc tế hình phạt khai thác tình dục trẻ em
AI
1
Khai thác tình dục
1
Khai thác tình dục
1
Khai thác tình dục