Dịch

sexology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình dục họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of sex and sexuality, usually from a psychological or clinical perspective.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sexologyDạng gốc (base form)
  2. sexologiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

space sexologydanh từNghiên cứu khoa học về sự thân mật và tình dục bên ngoài bầu khí quyển Trái đất

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Elizabeth Osgood Goodrich Willard đặt ra năm 1867

sex-ology

AI