sexology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình dục họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of sex and sexuality, usually from a psychological or clinical perspective.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sexologyDạng gốc (base form)
- sexologiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| space sexologydanh từ | danh từ | Nghiên cứu khoa học về sự thân mật và tình dục bên ngoài bầu khí quyển Trái đất |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa