Dịch

sexagesm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sexagesimal: một phần thứ sáu mươi của một cái gì đódanh từSynonym of sexagesimal: a sixtieth part of something.
  2. Đồng nghĩa với minute: một phần sáu mươi độ của cungdanh từSynonym of minute: a sixtieth of a degree of arc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sexagesmDạng gốc (base form)
  2. sexagesmsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsexāgēsimus“sixtieth”

AI