Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sex steroid
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɛ
k
s
s
t
ɚˈ
ɔɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sex hormone
danh từ
Synonym of sex hormone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sex steroid
Dạng gốc
(base form)
sex steroid
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sex hormone
AI
1
Đồng nghĩa với sex hormone
1
Đồng nghĩa với sex hormone
1
Đồng nghĩa với sex hormone