Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sex position
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɛ
k
s
p
ə
ˈ
z
ɪ
ʃ
.
ə
n
/
US
/ˈ
s
ɛ
k
s
p
ə
ˈ
z
ɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tư thế quan hệ tình dục
danh từ
Any of the physical positions adopted for sexual intercourse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sex position
Dạng gốc
(base form)
sex position
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tư thế quan hệ tình dục
1
Tư thế quan hệ tình dục
1
Tư thế quan hệ tình dục