Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sex doll
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɛ
k
s
ˈ
d
ɒ
l
/
US
/ˈ
s
ɛ
k
s
ˈ
d
ɑ
l
/
Nghĩa chính
1
Búp bê tình dục
danh từ
Synonym of love doll.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sex doll
Dạng gốc
(base form)
sex doll
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
love doll
Ví dụ
Will
ever
be
a
sex
doll
offering
itself
for
people
without
programmed
so
?
AI
1
Búp bê tình dục
1
Búp bê tình dục
1
Búp bê tình dục