Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sex boycott
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɛ
k
s
ˈ
b
ɔɪ
k
ɒ
t
/
US
/ˈ
s
ɛ
k
s
ˈ
b
ɔɪ
k
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sex strike
danh từ
Synonym of sex strike.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sex boycott
Dạng gốc
(base form)
sex boycott
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sex strike
AI
1
Đồng nghĩa với sex strike
1
Đồng nghĩa với sex strike
1
Đồng nghĩa với sex strike