Nghĩa chính
- Loại dây buộc bao gồm một cặp vít và chốt nối liền nhau; trụ là một đai ốc có mặt bích hình thùng và phần nhô ra được ren bên trongdanh từA type of fastener comprising a mated pair of screw and post; the post is a nut with a barrel-shaped flange and protruding boss that is internally threaded.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sex boltDạng gốc (base form)
- sex boltsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa