Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sex attack
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɛ
k
s
ə
ˈ
t
a
k
/
US
/ˈ
s
ɛ
k
s
ə
ˈ
t
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Hành vi tấn công tình dục
danh từ
An act of sexual assault.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sex attack
Dạng gốc
(base form)
sex attack
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hành vi tấn công tình dục
1
Hành vi tấn công tình dục
1
Hành vi tấn công tình dục