Dịch

sex attack

danh từ (noun)
UK/ˈsɛks əˈtak/US/ˈsɛks əˈtæk/

Nghĩa chính

  1. Hành vi tấn công tình dụcdanh từAn act of sexual assault.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sex attackDạng gốc (base form)
  2. sex attacksSố nhiều (plural)

AI