Dịch

sewed

B1tính từ (adjective)
UK/ˈsəʊd/US/ˈsoʊd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Được may, may thủ côngtính từkhông so sánh (not comparable)Having been created through the sewing process.

Cụm động từ (phrasal verb)

Ví dụ

  • .Anh ấy may cho tôi một bộ vest mới.
  • .Anh ấy may cho tôi một chiếc váy.
  • .Anh ấy may một chiếc váy mới.

AI