Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sewable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được khâu
tính từ
Capable of being sewed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sewable
Dạng gốc
(base form)
more sewable
So sánh hơn
(comparative)
most sewable
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sewable
un
sewable
Không may được; cái đó không thể khâu được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
sew
+
-able
AI
1
Có khả năng được khâu
1
Có khả năng được khâu
1
Có khả năng được khâu