Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
seventiethly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ở vị trí thứ bảy mươi; thứ bảy mươi liên tiếp
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In the seventieth place; seventieth in a row.
Nguồn gốc
(etymology)
seventieth
+
-ly
Ví dụ
[…]
for
he
might
have
carried
it
on
to
the
seventiethly
instead
of
seventeenthly
[…]
AI
1
Ở vị trí thứ bảy mươi
1
Ở vị trí thứ bảy mươi
1
Ở vị trí thứ bảy mươi