Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seven seals
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɛ
v
ə
n
ˈ
s
i
l
z
/
Nghĩa chính
1
Những con dấu bảo vệ cuốn sách hoặc cuộn giấy mà John of Patmos đã nhìn thấy trong một khải tượng khải huyền
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The seals that secure the book or scroll that John of Patmos saw in an apocalyptic vision.
AI
1
Những con dấu bảo vệ cuốn sách hoặc cuộn giấy mà John of Patmos đã nhìn thấy trong một khải tượng khải huyền
1
Những con dấu bảo vệ cuốn sách hoặc cuộn giấy mà John of Patmos đã nhìn thấy trong một khải tượng khải huyền
1
Những con dấu bảo vệ cuốn sách hoặc cuộn giấy mà John of Patmos đã nhìn thấy trong một khải tượng khải huyền