Dịch

setup man

danh từ (noun)
UK/ˈsɛtʌp ˈman/US/ˈsɛˌtʌp ˈmæn/

Nghĩa chính

  1. Vận động viên ném bóng cứu trợ (nam) xuất hiện trong hiệp đấu trước khi hiệp đấu gần hơn, thường là hiệp thứ 8danh từA (male) relief pitcher who appears in the inning prior to the closer, typically the 8th inning.
  2. Đồng nghĩa với straight mandanh từSynonym of straight man (“one who sets up punchlines etc. through dialog with a comedian”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. setup manDạng gốc (base form)
  2. setup men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI