Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
setup fee
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɛˌ
t
ʌ
p
ˈ
f
i
/
Nghĩa chính
1
Phí khởi tạo, phí thiết lập
danh từ
An initial fee that is charged by an organization to set up an account (or similar financial instrument).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
setup fee
Dạng gốc
(base form)
setup fee
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phí khởi tạo
1
Phí khởi tạo
1
Phí khởi tạo