Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
settlement of a dispute
US
/ˈ
s
ɛ
t
ə
l
m
ə
n
t
ə
v
ə
d
ɪ
s
ˈ
p
j
u
t
/
Nghĩa chính
1
Giải quyết tranh chấp
Xuất hiện ở từ khác
settlement
kết hợp
việc giải quyết tranh chấp
AI
1
Giải quyết tranh chấp
1
Giải quyết tranh chấp
1
Giải quyết tranh chấp