Dịch

settlement house

danh từ (noun)
US/ˈsɛtəlmənt ˈhaʊs/

Nghĩa chính

  1. Tổ chức cung cấp các dịch vụ cộng đồng khác nhau, thường là cho người nghèo ở thành thịdanh từAn institution providing various community services, usually to the urban poor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. settlement houseDạng gốc (base form)
  2. settlement housesSố nhiều (plural)

AI