Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
settled life
US
/ˈ
s
ɛ
t
ə
l
d
ˈ
l
aɪ
f
/
Nghĩa chính
1
Cuộc sống ổn định
AI
1
Cuộc sống ổn định
1
Cuộc sống ổn định
1
Cuộc sống ổn định