Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
settle accounts
US
/ˈ
s
ɛ
t
ə
l
ə
ˈ
k
aʊ
n
t
s
/
Nghĩa chính
1
Tính sổ, thanh toán nợ
Cụm động từ
(phrasal verb)
settle accounts
with
Đưa (một cuộc tranh luận, v.v.) đi đến một kết luận hòa bình nhưng cam chịu
Xuất hiện ở từ khác
accounts
kết hợp
giải quyết các khoản nợ, sổ sách
AI
1
Tính sổ
1
Tính sổ
1
Tính sổ