Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
settee bed
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sofa bed
danh từ
Synonym of sofa bed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
settee bed
Dạng gốc
(base form)
settee bed
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bed settee
sofa bed
AI
1
Đồng nghĩa với sofa bed
1
Đồng nghĩa với sofa bed
1
Đồng nghĩa với sofa bed