setaceous
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc giống như một seta hoặc lông; lông xùtính từOf, relating to, or resembling a seta or bristle; bristly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- setaceousDạng gốc (base form)
- more setaceousSo sánh hơn (comparative)
- most setaceousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| setaceous Hebrew characterdanh từ | danh từ | Xestia c-nigrum, một loài bướm đêm có những mảng cánh màu đen đặc biệt giống với chữ cái Do Thái nữ tu (נ) |
Họ từ (word family)
cùng gốc setaceousNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha