Dịch

setaceous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc giống như một seta hoặc lông; lông xùtính từOf, relating to, or resembling a seta or bristle; bristly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. setaceousDạng gốc (base form)
  2. more setaceousSo sánh hơn (comparative)
  3. most setaceousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

setaceous Hebrew characterdanh từXestia c-nigrum, một loài bướm đêm có những mảng cánh màu đen đặc biệt giống với chữ cái Do Thái nữ tu (נ)

AI