Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
set tool
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɛ
t
ˈ
t
u
l
/
Nghĩa chính
1
Công cụ rèn được dùng để đập bằng búa
danh từ
A blacksmithing tool meant to be struck by a hammer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
set tool
Dạng gốc
(base form)
set tool
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Công cụ rèn được dùng để đập bằng búa
1
Công cụ rèn được dùng để đập bằng búa
1
Công cụ rèn được dùng để đập bằng búa