Dịch

set tool

danh từ (noun)
US/ˈsɛt ˈtul/

Nghĩa chính

  1. Công cụ rèn được dùng để đập bằng búadanh từA blacksmithing tool meant to be struck by a hammer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. set toolDạng gốc (base form)
  2. set toolsSố nhiều (plural)

AI