Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
set someone at ease
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
s
ɛ
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ə
t
ˈ
i
z
/
Nghĩa chính
1
Làm cho ai yên tâm, làm cho ai đỡ ngượng
cụm từ
AI
1
Làm cho ai yên tâm
1
Làm cho ai yên tâm
1
Làm cho ai yên tâm