Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với scenic designdanh từSynonym of scenic design.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- set designDạng gốc (base form)
- set designsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| set designerdanh từ | danh từ | Nhà thiết kế chuyên thiết kế bộ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha