Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
set a rule
US
/ˈ
s
ɛ
t
ə
ˈɹ
u
l
/
Nghĩa chính
1
Đặt ra một quy tắc
Ví dụ
The
committee
set
a
rule
about
phone
use
.
Ủy ban đã đặt ra quy tắc về việc sử dụng điện thoại.
Xuất hiện ở từ khác
rule
kết hợp
đặt ra một quy tắc
AI
1
Đặt ra một quy tắc
1
Đặt ra một quy tắc
1
Đặt ra một quy tắc