Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seryl
danh từ
(noun)
/ˈ
s
ɛ.ɹ
ɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ serine
danh từ
The univalent radical derived from serine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seryl
Dạng gốc
(base form)
seryl
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
seryl
seryl
ation
Phản ứng với nhóm seryl
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
serine
+
-yl
AI
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ serine
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ serine
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ serine