Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
servosystem
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống phụ, cơ cấu phụ
danh từ
A servomechanism or system of servomechanisms.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
servosystem
Dạng gốc
(base form)
servosystem
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
servo
+
system
AI
1
Hệ thống phụ
1
Hệ thống phụ
1
Hệ thống phụ