Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serving dish
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɝ
v
ɪ
ŋ
ˈ
d
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Đĩa phục vụ
danh từ
A plate or dish or platter used to hold food to be served during a meal, but not used in cooking.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
serving dish
Dạng gốc
(base form)
serving dish
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đĩa phục vụ
1
Đĩa phục vụ
1
Đĩa phục vụ