Dịch

servile arts

danh từ (noun)
US/ˈsəɹ.vəl ˈɑɹts/

Nghĩa chính

  1. Đào tạo hoặc giáo dục tập trung vào các kỹ năng thực dụng, nhằm hướng tới khả năng được tuyển dụng hơn là sự phát triển của một cá nhân tự dodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Training or education that focuses on utilitarian skills, aimed towards employability rather than the development of a free individual.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Latinhartēs servīlēs

AI