Dịch

service life

danh từ (noun)
UK/ˈsɜːvɪs ˈlaɪf/US/ˈsɝvəs ˈlaɪf/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với useful lifedanh từSynonym of useful life.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 15- 21 . , station’s 160 215 .

AI