Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
service hat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɜː
v
ɪ
s
ˈ
h
a
t
/
US
/ˈ
s
ɝ
v
ə
s
ˈ
h
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Giới hạn dịch vụ
danh từ
service cap
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
service hat
Dạng gốc
(base form)
service hat
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
service hatch
Ô đưa thức ăn
AI
1
Giới hạn dịch vụ
1
Giới hạn dịch vụ
1
Giới hạn dịch vụ